banking system

banking system

The diagram illustrates the flow of money within a banking system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống ngân hàngchỉ toàn bộ các ngân hàng trong một quốc gia hoặc khu vực, hoạt động cùng nhau dưới một khuôn khổ pháp kinh tế nhất định. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính tập thể sự liên kết giữa các ngân hàng, chứ không phải một ngân hàng riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống ngân hàng của quốc gia này rất ổn định được quản lý chặt chẽ.)
  • (Một cuộc khủng hoảng trong hệ thống ngân hàng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reform the banking system": cải cách hệ thống ngân hàng.
    • The government plans to reform the banking system to increase transparency. (Chính phủ kế hoạch cải cách hệ thống ngân hàng để tăng tính minh bạch.)
  • "the backbone of the banking system": xương sống của hệ thống ngân hàng.
    • Trust is the backbone of the banking system. (Niềm tin xương sống của hệ thống ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Banking (danh từ): hoạt động ngân hàng, ngành ngân hàng.
    • He works in banking. (Anh ấy làm việc trong ngành ngân hàng.)
  • System (danh từ): hệ thống.
    • The financial system includes the banking system. (Hệ thống tài chính bao gồm hệ thống ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial system: hệ thống tài chính (rộng hơn, bao gồm cả ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm).
  • Banking sector: khu vực ngân hàng (thường dùng để chỉ tập hợp các ngân hàng trong nền kinh tế).
  • Credit system: hệ thống tín dụng (tập trung vào chức năng cho vay huy động vốn).
Các cụm từ liên quan
  • Central banking system: hệ thống ngân hàng trung ương.
    • The central banking system controls monetary policy. (Hệ thống ngân hàng trung ương kiểm soát chính sách tiền tệ.)
  • Shadow banking system: hệ thống ngân hàng ngầm (các tổ chức tài chính hoạt động ngoài quy định ngân hàng chính thức).
    • The shadow banking system poses risks to financial stability. (Hệ thống ngân hàng ngầm gây rủi ro cho sự ổn định tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "to bank on something": dựa vào, tin tưởng điều đó sẽ xảy ra.
    • You can bank on the banking system to process your payments. (Bạn có thể tin tưởng hệ thống ngân hàng sẽ xử lý các khoản thanh toán của bạn.)